| All Stainless Steel Pressure Gauges | | - Dãy đo ( Range ) : -1 ... 0/0-1000 bar | | - Kết nối cơ ( Connect ) : G 1/4, G1/2 male, st. st. | | - Vật liệu ( Material ) : st. st. | | - Đường kính ( Dia. ) : 63, 100, 160 mm | | | | Differential Pressure Gauge | | - Dãy đo : 0-0,6/0-25 bar | | - Kết nối cơ : G1/2 AG, đồng thau, st. st. | | - Vật liệu : thép, st. st. | | - Đường kính : 100, 160 mm | | - Độ chình xác : 1,6 | | - Lựa chọn : bơm đầy glycerine | | Và : | | - Dãy đo : -1 ... 0/ 0-600 bar | | - Kết nối cơ : G1/2 AG, st. st. | | - Vật liệu : st. st. | | - Đường kính : 63, 100 mm | | - Độ chình xác : 0,6 | | - Lựa chọn : công tắc/4-20mA/RS 232/bộ nhớ |
|
|